板蹋蹋 bǎn tà tà · bản đạp đạp Hán Việt: bản đạp đạp · Pinyin: bǎn tà tà Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 蹋 (đạp) + 蹋 (đạp)Pinyinbǎn tà tàHán Việtbản đạp đạpCấu tạo板 + 蹋 + 蹋 · bản + đạp + đạp nghĩa thành phần: bản + đạp + đạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容死板。Tân Hoa Tự Điển 1.形容死板。