板輿

bǎn yú bản dư

Hán Việt: bản dư · Pinyin: bǎn yú

Tổng quan

Cấu tạo: (bản) + 輿 (dư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ên lại xe dành riêng cho phu nhân đại quan thời xưa đi. bản dư bản dư ☆Tên lại xe dành riêng cho phu nhân đại quan thời xưa đi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代木製的交通工具。多為老人所乘坐。後借指居官在位者迎養父母。唐.岑參〈酬成少尹駱谷行見呈〉詩:「榮祿上及親,之官隨板輿。」也作「版輿」、「步輿」。