板銼

bǎn cuò bản tỏa

Hán Việt: bản tỏa · Pinyin: bǎn cuò

Tổng quan

giũa dẹp

Cấu tạo: (bản) + (tỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giũa dẹp。橫剖面呈長方形的銼。也叫扁銼。
  • Cihui giũa dẹp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種銼刀。橫剖面呈長方形的銼削工具。也稱為「扁銼」。

Eng

  • Cihui 板銼 ǎncuò n. flat file