板录 bản lục Hán Việt: bản lục Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 录 (lục)Hán Việtbản lụcCấu tạo板 + 录 · bản + lục nghĩa thành phần: bản + lục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 登記、登錄。宋.梅堯臣〈田家語〉詩:「前月詔書來,生齒復板錄。」也作「版錄」。