板鋪

bǎn pù bản phô

Hán Việt: bản phô · Pinyin: bǎn pù

Tổng quan

Cấu tạo: (bản) + (phô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木板搁的床。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木板搁的床。