板閘

bǎn zhá bản áp

Hán Việt: bản áp · Pinyin: bǎn zhá

Tổng quan

Cấu tạo: (bản) + (áp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水闸上为调节流量安装的木板闸门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水闸上为调节流量安装的木板闸门。