板闥

bǎn tà bản thát

Hán Việt: bản thát · Pinyin: bǎn tà

Tổng quan

Cấu tạo: (bản) + (thát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"板搭"; 门板。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"板搭"。 2.门板。