板題 bǎn tí · bản đề Hán Việt: bản đề · Pinyin: bǎn tí Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 題 (đề)Pinyinbǎn tíHán Việtbản đềCấu tạo板 + 題 · bản + đề nghĩa thành phần: bản + đề