板骨 bản cốt Hán Việt: bản cốt Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 骨 (cốt)Hán Việtbản cốtCấu tạo板 + 骨 · bản + cốt nghĩa thành phần: bản + cốt Nghĩa EngCihui tabulare