板齒 bǎn chǐ · bản xỉ Hán Việt: bản xỉ · Pinyin: bǎn chǐ Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 齒 (xỉ)Pinyinbǎn chǐHán Việtbản xỉCấu tạo板 + 齒 · bản + xỉ nghĩa thành phần: bản + xỉ