極醜 jí chǒu · cực xú Hán Việt: cực xú · Pinyin: jí chǒu Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 醜 (xú)Pinyinjí chǒuHán Việtcực xúCấu tạo極 + 醜 · cực + xú nghĩa thành phần: cực + xú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓激扬过分; 非常丑陋。Tân Hoa Tự Điển 1.谓激扬过分。 2.非常丑陋。