极东

jí dōngcực đông

Hán Việt: cực đông · Pinyin: jí dōng

Tổng quan

Viễn Đông

Cấu tạo: 極 (cực) + 東 (đông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đông Á
  • Biên soạn p.w. the Far East

Eng

  • JMdict Far East
  • Cihui the Far East; East Asia

Đức

  • Handedict östlichst

ja

  • JMdict 極東(きょくとう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

东东 · 东丰 · 东主 · 东丽 · 东乡 · 东亚 · 东京 · 东佃