极了

jí lecực liễu

Hán Việt: cực liễu · Pinyin: jí le

Tổng quan

cực kỳ

Cấu tạo: 極 (cực) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô cùng
  • Tần suất từ tột bậc; tột bực; vô cùng; tột cùng; hết sức; cực độ; cực kỳ
  • Biên soạn suf. extremely; very

Eng

  • Cihui extremely; exceedingly
  • Tần suất từ suf. extremely; very , ²Tā cōngming ∼. She's extremely clever. , Nà hǎo ∼! That's great!

Đức

  • Handedict sehr, besonders, extrem

Từ liên quan

Gần nghĩa

了一 · 了了 · 了事 · 了债 · 了債 · 了元 · 了却 · 了取