極畝 jí mǔ · cực mẫu Hán Việt: cực mẫu · Pinyin: jí mǔ Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 畝 (mẫu)Pinyinjí mǔHán Việtcực mẫuCấu tạo極 + 畝 · cực + mẫu nghĩa thành phần: cực + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 满田亩。Tân Hoa Tự Điển 1.满田亩。