極衆

jí zhòng cực chúng

Hán Việt: cực chúng · Pinyin: jí zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (chúng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极其众多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极其众多。