極位

jí wèi cực vị

Hán Việt: cực vị · Pinyin: jí wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 最高位置。指最高官位; 最高位置。指皇位; 最高位置。指皇后位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.最高位置。指最高官位。 2.最高位置。指皇位。 3.最高位置。指皇后位。