極促

jí cù cực xúc

Hán Việt: cực xúc · Pinyin: jí cù

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (xúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓快而短促。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓快而短促。