極值

jí zhí cực trị

Hán Việt: cực trị · Pinyin: jí zhí

Tổng quan

giá trị cực đại và cực tiểu | cực trị

Cấu tạo: (cực) + (trị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá trị cực đại và cực tiểu | cực trị

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极大值和极小值的统称。设函数f(x)在(x0-δ,x0+δ)(δ>0)内有定义,且对于一切x∈(x0-δ,x0+δ)有f(x)≤f(x0)(或f(x)≥ゝ(x0),则称f(x0)是f(x)的一个极大值(或极小值),又称x0是f(x)的一个极大值点(或极小值点)。

Eng

  • CC-CEDICT maxima and minima|extremum
  • Cihui maxima and minima; extremum