極冠

jí guān cực quan

Hán Việt: cực quan · Pinyin: jí guān

Tổng quan

cực quan

Cấu tạo: (cực) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cực quan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 火星两极附近白色明亮的部分。科学家认为这是薄冰层所构成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.火星两极附近白色明亮的部分。科学家认为这是薄冰层所构成。

Eng

  • Cihui 極冠 jíguān n. <astr.> polar cap