極功 jí gōng · cực công Hán Việt: cực công · Pinyin: jí gōng Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 功 (công)Pinyinjí gōngHán Việtcực côngCấu tạo極 + 功 · cực + công nghĩa thành phần: cực + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 最大之功。Tân Hoa Tự Điển 1.最大之功。