極勞

jí láo cực lao

Hán Việt: cực lao · Pinyin: jí láo

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽力效劳; 过分辛劳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尽力效劳。 2.过分辛劳。