極勢

jí shì cực thế

Hán Việt: cực thế · Pinyin: jí shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使势力丧尽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使势力丧尽。