極北
cực bắc
Hán Việt: cực bắc · Pinyin: jí běi
Tổng quan
cực bắc
Nghĩa
Việt
- Cihui cực bắc
Eng
- CC-CEDICT extreme north
- Cihui extreme north
ja
- JMdict extreme north|North Pole|utmost limit|breaking point
Hán Việt: cực bắc · Pinyin: jí běi
cực bắc