極卒 jí zú · cực tốt Hán Việt: cực tốt · Pinyin: jí zú Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 卒 (tốt)Pinyinjí zúHán Việtcực tốtCấu tạo極 + 卒 · cực + tốt nghĩa thành phần: cực + tốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓尽快完成。Tân Hoa Tự Điển 1.谓尽快完成。