極南

jí nán cực nam

Hán Việt: cực nam · Pinyin: jí nán

Tổng quan

cực nam

Cấu tạo: (cực) + (nam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cực nam

Eng

  • CC-CEDICT extreme south
  • Cihui extreme south