極厚 jí hòu · cực hậu Hán Việt: cực hậu · Pinyin: jí hòu Tổng quan thật dày Cấu tạo: 極 (cực) + 厚 (hậu)Pinyinjí hòuHán Việtcực hậuCấu tạo極 + 厚 · cực + hậu nghĩa thành phần: cực + hậu Nghĩa ViệtCihui thật dàyMainlandTân Hoa Tự Điển 极其优厚;极其丰厚。Tân Hoa Tự Điển 1.极其优厚;极其丰厚。