極變

jí biàn cực biến

Hán Việt: cực biến · Pinyin: jí biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓极尽变化之能事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓极尽变化之能事。