極呼 jí hū · cực hô Hán Việt: cực hô · Pinyin: jí hū Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 呼 (hô)Pinyinjí hūHán Việtcực hôCấu tạo極 + 呼 · cực + hô nghĩa thành phần: cực + hô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极力呼唤。Tân Hoa Tự Điển 1.极力呼唤。