極唱 jí chàng · cực xướng Hán Việt: cực xướng · Pinyin: jí chàng Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 唱 (xướng)Pinyinjí chàngHán Việtcực xướngCấu tạo極 + 唱 · cực + xướng nghĩa thành phần: cực + xướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尽力歌唱。Tân Hoa Tự Điển 1.尽力歌唱。