極圈
cực quyển
Hán Việt: cực quyển · Pinyin: jí quān
Tổng quan
vòng cực: cực khuyên
Nghĩa
Việt
- Cihui vòng cực: cực khuyên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 地球上634'的纬线所形成的圈。
Eng
- Cihui 極圈 íquān n. <geog.> polar circle
Hán Việt: cực quyển · Pinyin: jí quān
vòng cực: cực khuyên