極地

jí dì cực địa

Hán Việt: cực địa · Pinyin: jí dì

Tổng quan

vùng cực

Cấu tạo: (cực) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vùng cực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.地球南北兩極圈內的地區。此區氣候寒冷,最高月平均溫度為攝氏十度,海陸皆為冰雪覆蓋,少植物生長,亦不適合人居住。 2.極點,最高的程度。《文明小史》第二一回:「木仙卻聽慣了他的議論,佩服到極地。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极圈以内的地区。

Eng

  • CC-CEDICT polar region
  • Cihui 極地 jídì p.w. polar regions

ja

  • JMdict polar regions|the pole|farthest land|ends of the earth