極壞 cực hoại Hán Việt: cực hoại Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 壞 (hoại)Hán Việtcực hoạiCấu tạo極 + 壞 · cực + hoại nghĩa thành phần: cực + hoại Nghĩa EngCihui 極壞 jí huài* v.p. very bad; the worst