極塞 jí sāi · cực tắc Hán Việt: cực tắc · Pinyin: jí sāi Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 塞 (tắc)Pinyinjí sāiHán Việtcực tắcCấu tạo極 + 塞 · cực + tắc nghĩa thành phần: cực + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边塞。Tân Hoa Tự Điển 1.边塞。