極處

jí chù cực xử

Hán Việt: cực xử · Pinyin: jí chù

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极高﹑极远之处; 程度上不能再超过的界限; 绝地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极高﹑极远之处。 2.程度上不能再超过的界限。 3.绝地。

Eng

  • Cihui 極處 íchù n. extremity