極頭 jí tóu · cực đầu Hán Việt: cực đầu · Pinyin: jí tóu Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 頭 (đầu)Pinyinjí tóuHán Việtcực đầuCấu tạo極 + 頭 · cực + đầu nghĩa thành phần: cực + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 最高品第;第一等。Tân Hoa Tự Điển 1.最高品第;第一等。