極娛 jí yú · cực ngu Hán Việt: cực ngu · Pinyin: jí yú Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 娛 (ngu)Pinyinjí yúHán Việtcực nguCấu tạo極 + 娛 · cực + ngu nghĩa thành phần: cực + ngu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尽情欢娱。Tân Hoa Tự Điển 1.尽情欢娱。