極尊

jí zūn cực tôn

Hán Việt: cực tôn · Pinyin: jí zūn

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (tôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 至尊的人。指父母。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.至尊的人。指父母。

Eng

  • Cihui 極尊 ízūn n. <trad.> parents