極盡

jí jǐn cực tận

Hán Việt: cực tận · Pinyin: jí jǐn

Tổng quan

hết sức

Cấu tạo: (cực) + (tận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hết sức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 终点,尽头; 犹使尽,用尽; 谓精通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.终点,尽头。 2.犹使尽,用尽。 3.谓精通。

Eng

  • Cihui 極盡 jíjìn v. use to the utmost