極巧 jí qiǎo · cực xảo Hán Việt: cực xảo · Pinyin: jí qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 巧 (xảo)Pinyinjí qiǎoHán Việtcực xảoCấu tạo極 + 巧 · cực + xảo nghĩa thành phần: cực + xảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用尽技巧; 十分巧妙。Tân Hoa Tự Điển 1.用尽技巧。 2.十分巧妙。