極幽

jí yōu cực u

Hán Việt: cực u · Pinyin: jí yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (u)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 最幽蔽。亦指最隐蔽之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.最幽蔽。亦指最隐蔽之处。