極廟 jí miào · cực miếu Hán Việt: cực miếu · Pinyin: jí miào Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 廟 (miếu)Pinyinjí miàoHán Việtcực miếuCấu tạo極 + 廟 · cực + miếu nghĩa thành phần: cực + miếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秦宫名; 规格最高的寝庙。指七庙。Tân Hoa Tự Điển 1.秦宫名。 2.规格最高的寝庙。指七庙。