極弊 jí bì · cực tệ Hán Việt: cực tệ · Pinyin: jí bì Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 弊 (tệ)Pinyinjí bìHán Việtcực tệCấu tạo極 + 弊 · cực + tệ nghĩa thành phần: cực + tệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极其衰败; 严重的弊病。Tân Hoa Tự Điển 1.极其衰败。 2.严重的弊病。