極當

jí dāng cực đương

Hán Việt: cực đương · Pinyin: jí dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 十分恰当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.十分恰当。