極徑

jí jìng cực kính

Hán Việt: cực kính · Pinyin: jí jìng

Tổng quan

mô-đun (khoảng cách từ gốc tọa độ trong hệ tọa độ cực)

Cấu tạo: (cực) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mô-đun (khoảng cách từ gốc tọa độ trong hệ tọa độ cực)

Eng

  • CC-CEDICT modulus (distance from the origin in polar coordinates)
  • Cihui modulus (distance from the origin in polar coordinates)