極心 jí xīn · cực tâm Hán Việt: cực tâm · Pinyin: jí xīn Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 心 (tâm)Pinyinjí xīnHán Việtcực tâmCấu tạo極 + 心 · cực + tâm nghĩa thành phần: cực + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用尽心思。Tân Hoa Tự Điển 1.用尽心思。