極忠 jí zhōng · cực trung Hán Việt: cực trung · Pinyin: jí zhōng Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 忠 (trung)Pinyinjí zhōngHán Việtcực trungCấu tạo極 + 忠 · cực + trung nghĩa thành phần: cực + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竭尽忠诚。Tân Hoa Tự Điển 1.竭尽忠诚。