极恶

jí ècực ác

Hán Việt: cực ác · Pinyin: jí è

Tổng quan

sự tàn ác dã man; tính tàn ác, tội ác; hành động tàn ác tính tàn ác, tính hung ác (như quỷ sứ) tính chất cực kỳ tàn ác; tính chất ghê tởm (tội ác...)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓罪大恶极或十分恶劣。

Cấu tạo: 極 (cực) + 惡 (ác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cực ác
  • Tần suất từ sự tàn ác dã man; tính tàn ác, tội ác; hành động tàn ác tính tàn ác, tính hung ác (như quỷ sứ) tính chất cực kỳ tàn ác; tính chất ghê tởm (tội ác...)
  • Biên soạn 極惡 jí è v.p. very evil

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓罪大恶极或十分恶劣。
  • Kaggle Zh-Vi enormity

Eng

  • Cihui 極惡 jí è v.p. very evil
  • Tần suất từ 極惡 jí è v.p. very evil

Từ liên quan

Gần nghĩa

极恶地 · 极恶的 · 极恶昭彰 · 极恶的人 · 恶业 · 恶习 · 恶事 · 恶人