極憤 jí fèn · cực phẫn Hán Việt: cực phẫn · Pinyin: jí fèn Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 憤 (phẫn)Pinyinjí fènHán Việtcực phẫnCấu tạo極 + 憤 · cực + phẫn nghĩa thành phần: cực + phẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极大的愤慨。Tân Hoa Tự Điển 1.极大的愤慨。