極戰 jí zhàn · cực chiến Hán Việt: cực chiến · Pinyin: jí zhàn Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 戰 (chiến)Pinyinjí zhànHán Việtcực chiếnCấu tạo極 + 戰 · cực + chiến nghĩa thành phần: cực + chiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苦战。Tân Hoa Tự Điển 1.苦战。