極打 jí dǎ · cực đả Hán Việt: cực đả · Pinyin: jí dǎ Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 打 (đả)Pinyinjí dǎHán Việtcực đảCấu tạo極 + 打 · cực + đả nghĩa thành phần: cực + đả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狠打,痛打。Tân Hoa Tự Điển 1.狠打,痛打。